Cho vay phát triển kinh doanh - Khust - 1 năm 500000 ukrainian hryvnia

Xếp hạng cho vay phát triển doanh nghiệp - Khust - 1 năm 500000 ukrainian hryvnia

 
 
 

Điều khoản bổ sung

21,78%

Lãi suất so sánh trung bình đối với các khoản vay được chọn - 22.10.2026

6

#
Tên ngân hàng và khoản vay
Tỷ lệ so sánh, %
Số tiền thanh toán thừa
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Oschadbank


Kredytovanye s yspolzovanyem hosudarstvennykh harantyi

1,00

tỷ lệ, %

2 708,33

trả thừa

42 077,63 - 41 700,91

thanh toán hàng tháng

1,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

phí hàng tháng

20.00%

tiền đặt cọc

2

Oschadbank


Kredyt v ramkakh sohlashenyi EYB y EYF

8,85

tỷ lệ, %

23 958,33

trả thừa

44 543,38 - 41 906,39

thanh toán hàng tháng

7,00 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

30.00%

tiền đặt cọc

3

Ukrhazbank


Srochnyi kredyt

16,75

tỷ lệ, %

45 354,17

trả thừa

47 789,95 - 42 176,94

thanh toán hàng tháng

14,90 %

tỷ lệ hàng năm

1% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

30.00%

tiền đặt cọc

4

Ukrhazbank


Prohramma razvytyia byznesa s Nemetsko - Ukraynskym fondom

16,75

tỷ lệ, %

45 354,17

trả thừa

47 789,95 - 42 176,94

thanh toán hàng tháng

14,90 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

20.00%

tiền đặt cọc

5

Ukrhazbank


Podderzhka ynvestytsyonnykh proektov MSB

16,75

tỷ lệ, %

45 354,17

trả thừa

47 789,95 - 42 176,94

thanh toán hàng tháng

14,90 %

tỷ lệ hàng năm

1% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

30.00%

tiền đặt cọc

6

Ukrhazbank


Nevozobnovliaemaia kredytnaia lynyia

16,75

tỷ lệ, %

45 354,17

trả thừa

47 789,95 - 42 176,94

thanh toán hàng tháng

14,90 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

30.00%

tiền đặt cọc

7

UKRSIBBANK


«Shvydko» s obespechenyem

19,75

tỷ lệ, %

53 479,17

trả thừa

49 022,83 - 42 279,68

thanh toán hàng tháng

17,90 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

40.00%

tiền đặt cọc

8

UKRSIBBANK


«Shvydko» bez obespechenyia

19,75

tỷ lệ, %

53 479,17

trả thừa

49 022,83 - 42 279,68

thanh toán hàng tháng

17,90 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

0.00%

tiền đặt cọc

9

Sens Bank


Vozobnovliaemaia kredytnaia lynyia

20,16

tỷ lệ, %

54 604,17

trả thừa

49 269,41 - 42 300,23

thanh toán hàng tháng

18,50 %

tỷ lệ hàng năm

0.90% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

40.00%

tiền đặt cọc

10

Sens Bank


Srochnyi kredyt

20,16

tỷ lệ, %

54 604,17

trả thừa

49 269,41 - 42 300,23

thanh toán hàng tháng

18,50 %

tỷ lệ hàng năm

0.90% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

40.00%

tiền đặt cọc

Trình diễn 9 - 19

máy tính kinh doanh trực tuyến