Cho vay phát triển kinh doanh - Obukhov (Kyev.) - 1 năm 500000 ukrainian hryvnia

Xếp hạng cho vay phát triển doanh nghiệp - Obukhov (Kyev.) - 1 năm 500000 ukrainian hryvnia

 
 
 

Điều khoản bổ sung

21,16%

Lãi suất so sánh trung bình đối với các khoản vay được chọn - 22.10.2026

5

#
Tên ngân hàng và khoản vay
Tỷ lệ so sánh, %
Số tiền thanh toán thừa
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Oschadbank


Kredytovanye s yspolzovanyem hosudarstvennykh harantyi

1,00

tỷ lệ, %

2 708,33

trả thừa

42 077,63 - 41 700,91

thanh toán hàng tháng

1,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

phí hàng tháng

20.00%

tiền đặt cọc

2

Oschadbank


Kredyt v ramkakh sohlashenyi EYB y EYF

8,85

tỷ lệ, %

23 958,33

trả thừa

44 543,38 - 41 906,39

thanh toán hàng tháng

7,00 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

30.00%

tiền đặt cọc

3

Credit Agricole


Nevozobnovliaemaia kredytnaia lynyia

18,35

tỷ lệ, %

49 687,50

trả thừa

48 447,49 - 42 231,74

thanh toán hàng tháng

16,50 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

25.00%

tiền đặt cọc

4

UKRSIBBANK


«Shvydko» s obespechenyem

19,75

tỷ lệ, %

53 479,17

trả thừa

49 022,83 - 42 279,68

thanh toán hàng tháng

17,90 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

40.00%

tiền đặt cọc

5

UKRSIBBANK


«Shvydko» bez obespechenyia

19,75

tỷ lệ, %

53 479,17

trả thừa

49 022,83 - 42 279,68

thanh toán hàng tháng

17,90 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

0.00%

tiền đặt cọc

6

PUMB


Heneralnyi kredytnyi lymyt

19,80

tỷ lệ, %

53 750,00

trả thừa

49 063,93 - 42 283,11

thanh toán hàng tháng

18,00 %

tỷ lệ hàng năm

1% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

20.00%

tiền đặt cọc

7

Credit Agricole


Kredyt na razvytye mykrobyznesa FLP

21,16

tỷ lệ, %

57 312,50

trả thừa

49 680,37 - 42 334,47

thanh toán hàng tháng

19,50 %

tỷ lệ hàng năm

0.9% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

0.00%

tiền đặt cọc

8

PUMB


"vseBIZNES" dlia FLP

21,61

tỷ lệ, %

101 027,08

trả thừa

49 670,78 - 49 667,01

thanh toán hàng tháng

0,01 %

tỷ lệ hàng năm

1% từ tổng

phí một lần

1,60 % từ tổng

phí hàng tháng

0.00%

tiền đặt cọc

9

Oschadbank


Ynvestytsyonnye tsely

21,88

tỷ lệ, %

59 266,67

trả thừa

50 280,37 - 42 384,47

thanh toán hàng tháng

20,96 %

tỷ lệ hàng năm

0.5% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

20.00%

tiền đặt cọc

10

Oschadbank


Mykrokredyt s obespechenyem

21,88

tỷ lệ, %

59 266,67

trả thừa

50 280,37 - 42 384,47

thanh toán hàng tháng

20,96 %

tỷ lệ hàng năm

0.5% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

20.00%

tiền đặt cọc

Trình diễn 4 - 14

máy tính kinh doanh trực tuyến