Cho vay phát triển kinh doanh - Kodyma - 1 năm 500000 ukrainian hryvnia

Xếp hạng cho vay phát triển doanh nghiệp - Kodyma - 1 năm 500000 ukrainian hryvnia

 
 
 

Điều khoản bổ sung

20,36%

Lãi suất so sánh trung bình đối với các khoản vay được chọn - 22.10.2026

2

#
Tên ngân hàng và khoản vay
Tỷ lệ so sánh, %
Số tiền thanh toán thừa
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Oschadbank


Kredytovanye s yspolzovanyem hosudarstvennykh harantyi

1,00

tỷ lệ, %

2 708,33

trả thừa

42 077,63 - 41 700,91

thanh toán hàng tháng

1,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

phí hàng tháng

20.00%

tiền đặt cọc

2

Oschadbank


Kredyt v ramkakh sohlashenyi EYB y EYF

8,85

tỷ lệ, %

23 958,33

trả thừa

44 543,38 - 41 906,39

thanh toán hàng tháng

7,00 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

30.00%

tiền đặt cọc

3

Oschadbank


Mykrokredyt s obespechenyem

21,88

tỷ lệ, %

59 266,67

trả thừa

50 280,37 - 42 384,47

thanh toán hàng tháng

20,96 %

tỷ lệ hàng năm

0.5% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

20.00%

tiền đặt cọc

4

Oschadbank


Ynvestytsyonnye tsely

21,88

tỷ lệ, %

59 266,67

trả thừa

50 280,37 - 42 384,47

thanh toán hàng tháng

20,96 %

tỷ lệ hàng năm

0.5% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

20.00%

tiền đặt cọc

5

Oschadbank


Kredyt pod ypoteku FLP

22,53

tỷ lệ, %

61 012,50

trả thừa

50 173,52 - 42 375,57

thanh toán hàng tháng

20,70 %

tỷ lệ hàng năm

0.99% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

30.00%

tiền đặt cọc

6

PryvatBank


Onlain kredyt dlia byznesa

24,26

tỷ lệ, %

65 693,75

trả thừa

50 876,26 - 42 434,13

thanh toán hàng tháng

22,41 %

tỷ lệ hàng năm

1% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

0.00%

tiền đặt cọc

7

PryvatBank


Mhnovennaia rassrochka dlia byznesa

42,10

tỷ lệ, %

114 027,08

trả thừa

51 170,78 - 51 167,01

thanh toán hàng tháng

0,01 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

1,90 % từ tổng

phí hàng tháng

0.00%

tiền đặt cọc

máy tính kinh doanh trực tuyến