Thẻ tín dụng ở Ukraine 1 год 15000 uah

Xếp hạng thẻ tín dụng, điều này sẽ giúp nhận được thẻ tín dụng với các điều khoản có lợi ở Ukraine: 1 год 15000 uah

  • Ngày: 16.10.2026

  • Cập nhật: 2 lần một tháng

  • Ngân hàng: trên 25

  • Nguồn: Prostobank Consulting

 
 

Điều khoản bổ sung

58,95%

Lãi suất so sánh trung bình đối với các khoản vay được chọn - 16.10.2026

15

Số lượng ngân hàng cho vay được chọn

#
Ngân hàng và thẻ tín dụng
Tỷ lệ so sánh, %
Chi phí cho vay
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

PRAVEKS BANK


Kredytnaia karta FAMIGLIA Mastersard World Elite PayPass

32,54

tỷ lệ so sánh, %

2 643,75

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 582,88 1 277,74

thanh toán hàng tháng

27,00 %

tỷ lệ hàng năm

3,00 % + 5.00 UAH

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00

tổng tối thiểu

250 000,00

tổng tối đa

đúng

báo cáo thu nhập

2

PRAVEKS BANK


Kredytnaia karta FAMIGLIA Mastersard Platinum Pay Pass/ Mastersard Platinum

32,54

tỷ lệ so sánh, %

2 643,75

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 582,88 1 277,74

thanh toán hàng tháng

27,00 %

tỷ lệ hàng năm

3,00 % + 5.00 UAH

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00

tổng tối thiểu

250 000,00

tổng tối đa

đúng

báo cáo thu nhập

3

PRAVEKS BANK


Kredytnaia karta FAMIGLIA Visa Signature Pay Wave

32,54

tỷ lệ so sánh, %

2 643,75

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 582,88 1 277,74

thanh toán hàng tháng

27,00 %

tỷ lệ hàng năm

3,00 % + 5.00 UAH

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00

tổng tối thiểu

250 000,00

tổng tối đa

đúng

báo cáo thu nhập

4

PRAVEKS BANK


Kredytnaia karta FAMIGLIA Visa Platinum Pay Wave

32,54

tỷ lệ so sánh, %

2 643,75

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 582,88 1 277,74

thanh toán hàng tháng

27,00 %

tỷ lệ hàng năm

3,00 % + 5.00 UAH

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00

tổng tối thiểu

250 000,00

tổng tối đa

đúng

báo cáo thu nhập

5

PRAVEKS BANK


Kredytnaia karta FAMIGLIA R&B MasterCard World Elite PayPass

32,54

tỷ lệ so sánh, %

2 643,75

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 582,88 1 277,74

thanh toán hàng tháng

27,00 %

tỷ lệ hàng năm

3,00 % + 5.00 UAH

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00

tổng tối thiểu

250 000,00

tổng tối đa

đúng

báo cáo thu nhập

6

PRAVEKS BANK


Kredytnaia karta FAMIGLIA R&B Visa Signature Pay Wave

32,54

tỷ lệ so sánh, %

2 643,75

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 582,88 1 277,74

thanh toán hàng tháng

27,00 %

tỷ lệ hàng năm

3,00 % + 5.00 UAH

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00

tổng tối thiểu

250 000,00

tổng tối đa

đúng

báo cáo thu nhập

7

RADABANK


RADAcard

40,54

tỷ lệ so sánh, %

3 313,75

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 681,51 1 285,96

thanh toán hàng tháng

35,00 %

tỷ lệ hàng năm

3,00 % (min 20.00)

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

3 000,00

tổng tối thiểu

100 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

8

Universal Bank


IRON BANK

42,18

tỷ lệ so sánh, %

3 427,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 679,04 1 285,75

thanh toán hàng tháng

34,80 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

0,00

tổng tối thiểu

500 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

9

Universal Bank


IRON BANK

42,18

tỷ lệ so sánh, %

3 427,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 679,04 1 285,75

thanh toán hàng tháng

34,80 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

0,00

tổng tối thiểu

500 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

10

PUMB


Vsemozhu Online

43,25

tỷ lệ so sánh, %

3 513,75

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 692,36 1 286,86

thanh toán hàng tháng

35,88 %

tỷ lệ hàng năm

3,99 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

0,00

tổng tối thiểu

500 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

Trình diễn 41 - 51

máy tính tài chính trực tuyến