Thẻ ghi nợ Visa và mastercard - Kalynivka (Vinnyts.)

Xếp hạng chi phí mở thẻ ghi nợ - Kalynivka (Vinnyts.)

 
 

Điều khoản bổ sung

#
Ngân hàng và thẻ
Chi phí mở cửa
Bảo dưỡng hàng năm
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Raiffaizen Bank


Visa Gold (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,20 % (min 1.00)

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 1,00

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 1,00

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 3,00

phí rút tiền nước ngoài

2

Credit Agricole


Gold Mastercard (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,50 % + 0,22

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 0,22

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 0,22

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 0,66

phí rút tiền nước ngoài

3

Credit Agricole


Gold Mastercard (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,50 % + 0,20

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 0,20

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 0,20

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 0,59

phí rút tiền nước ngoài

4

Ukrhazbank


for pensioners (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,90 % + 5,00

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,90 % + 5,00

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % (min 254.76500)

phí rút tiền nước ngoài

5

Raiffaizen Bank


for pensioners (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

6

PryvatBank


for pensioners (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

7

PryvatBank


MasterCard Debit (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

8

PryvatBank


MasterCard Debit (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

9

PryvatBank


MasterCard Debit (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

10

PryvatBank


Visa Debit (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

Trình diễn 84 - 94

máy tính tài chính trực tuyến