Thẻ ghi nợ Visa và mastercard - Zhovkva

Xếp hạng chi phí mở thẻ ghi nợ - Zhovkva

 
 

Điều khoản bổ sung

#
Ngân hàng và thẻ
Chi phí mở cửa
Bảo dưỡng hàng năm
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

PryvatBank


for pensioners (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

2

PryvatBank


Visa Debit (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

3

PryvatBank


for kids (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

4

PryvatBank


for kids (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

5

PryvatBank


for kids (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

6

PryvatBank


for kids (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

7

PryvatBank


for kids (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

8

PryvatBank


for kids (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

9

PryvatBank


for social benefits (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

10

PryvatBank


MasterCard Debit (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

Trình diễn 11 - 21

máy tính tài chính trực tuyến