Thẻ ghi nợ Visa và mastercard - Toretsk
Xếp hạng chi phí mở thẻ ghi nợ - Toretsk
Oschadbank
for social benefits (Ukrainian hryvnia)
-
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,69
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,78
phí rút tiền nước ngoài
PryvatBank
for social benefits (Ukrainian hryvnia)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
-
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,78
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,69
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,78
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,69
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,69
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,78
phí rút tiền nước ngoài
Oschadbank
Mastercard World Debit (Ukrainian hryvnia)
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,78
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,69
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
PryvatBank
for social benefits (Ukrainian hryvnia)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
máy tính tài chính trực tuyến