Thẻ ghi nợ Visa và mastercard - Vyshhorod
Xếp hạng chi phí mở thẻ ghi nợ - Vyshhorod
Oschadbank
for social benefits (Ukrainian hryvnia)
-
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
1,50
% (min 20.00)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% (min 20,00
)
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 50,00
phí rút tiền nước ngoài
Kredobank
Mastercard World Debit Standard (Ukrainian hryvnia)
1,50
% (min 20.00)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% (min 20,00
)
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 50,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,69
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,77
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 2,00
phí rút tiền nước ngoài
Kredobank
MasterCard Debit Standard (U.S. dollar)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 2,00
phí rút tiền nước ngoài
Kredobank
MasterCard Debit Standard (Ukrainian hryvnia)
1,50
% (min 20.00)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% (min 20,00
)
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 50,00
phí rút tiền nước ngoài
Kredobank
MasterCard Debit Standard (Polish zloty)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 5,00
phí rút tiền nước ngoài
-
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 5.00)
phí rút tiền nước ngoài
Ukrhazbank
Mastercard World Debit (Ukrainian hryvnia)
-
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 254.76500)
phí rút tiền nước ngoài
0,50
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,50
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,50
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 5.5945583907945013)
phí rút tiền nước ngoài
0,50
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,50
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,50
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 5.00)
phí rút tiền nước ngoài
0,50
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,50
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,50
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 254.76500)
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,20
% (min 1.00)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 1,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 1,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 3,00
phí rút tiền nước ngoài
1,20
% (min 1.00)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 1,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 1,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 3,00
phí rút tiền nước ngoài
1,20
% (min 1.00)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 1,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 1,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 3,00
phí rút tiền nước ngoài
1,20
% (min 1.00)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 1,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 1,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 3,00
phí rút tiền nước ngoài
KOMYNBANK
for social benefits (Ukrainian hryvnia)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 50,00
phí rút tiền nước ngoài
PUMB
for pensioners (Ukrainian hryvnia)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,90
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
PUMB
for social benefits (Ukrainian hryvnia)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,90
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 50,00
phí rút tiền nước ngoài
PryvatBank
for social benefits (Ukrainian hryvnia)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
Ukrhazbank
for social benefits (Ukrainian hryvnia)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,90
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,90
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 254.76500)
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,90
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,90
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 254.76500)
phí rút tiền nước ngoài
-
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
PUMB
Mastercard World Debit (U.S. dollar)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,90
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
PUMB
Mastercard World Debit (Ukrainian hryvnia)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,90
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,90
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
PUMB
Visa Rewards (U.S. dollar)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,90
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
PUMB
Visa Rewards (Ukrainian hryvnia)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,90
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
PUMB
Mastercard World Debit (Euro)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,90
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,77
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,69
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,77
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,69
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,69
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,77
phí rút tiền nước ngoài
Oschadbank
Mastercard World Debit (Ukrainian hryvnia)
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,77
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,69
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% (min 5,00
)
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 50,00
phí rút tiền nước ngoài
PUMB
Mastercard World Debit (Polish zloty)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,90
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
PUMB
Visa Rewards (Polish zloty)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,90
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,50
% (min 0.39251859556846505603)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% (min 0,39
)
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 2,00
phí rút tiền nước ngoài
1,50
% (min 0.43919364047608590628)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% (min 0,44
)
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 2,00
phí rút tiền nước ngoài
1,50
% (min 20.00)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% (min 20,00
)
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 50,00
phí rút tiền nước ngoài
1,50
% (min 1.7290567995158641)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% (min 1,73
)
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 5,00
phí rút tiền nước ngoài
Kredobank
Mastercard World Debit Standard (Ukrainian hryvnia)
1,50
% (min 20.00)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% (min 20,00
)
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 50,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 5.00)
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 5.00)
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 5.00)
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 5.5945583907945013)
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 5.5945583907945013)
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 5.5945583907945013)
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,70
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,90
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,90
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 5.00)
phí rút tiền nước ngoài
0,70
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,90
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,90
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 5.00)
phí rút tiền nước ngoài
0,70
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,90
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,90
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 5.5945583907945013)
phí rút tiền nước ngoài
0,70
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,90
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,90
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 5.5945583907945013)
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 254.76500)
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 254.76500)
phí rút tiền nước ngoài
Ukrhazbank
Mastercard World Debit (Ukrainian hryvnia)
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 254.76500)
phí rút tiền nước ngoài
PryvatBank
for social benefits (Ukrainian hryvnia)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,70
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,90
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,90
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 254.76500)
phí rút tiền nước ngoài
0,70
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,90
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,90
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% (min 254.76500)
phí rút tiền nước ngoài
0,70
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,70
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,70
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 0,98
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% (min 0,10
)
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 0,98
phí rút tiền nước ngoài
KOMYNBANK
Mastercard World Debit (U.S. dollar)
0,70
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,70
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,70
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 1,10
phí rút tiền nước ngoài
KOMYNBANK
Mastercard World Debit (U.S. dollar)
1,00
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% (min 0,11
)
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 1,10
phí rút tiền nước ngoài
KOMYNBANK
Mastercard World Debit (Ukrainian hryvnia)
0,70
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,70
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,70
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 50,00
phí rút tiền nước ngoài
KOMYNBANK
Mastercard World Debit (Ukrainian hryvnia)
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% (min 5,00
)
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% + 50,00
phí rút tiền nước ngoài
máy tính tài chính trực tuyến