Thẻ ghi nợ Visa và mastercard - Kropyvnytskyi

Xếp hạng chi phí mở thẻ ghi nợ - Kropyvnytskyi

 
 

Điều khoản bổ sung

#
Ngân hàng và thẻ
Chi phí mở cửa
Bảo dưỡng hàng năm
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

KOMYNBANK


for social benefits (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 % + 50,00

phí rút tiền nước ngoài

2

PryvatBank


Visa Debit (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

3

PryvatBank


Visa Debit (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

4

UKRSIBBANK


MasterCard World (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

2,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

3,00 %

phí rút tiền nước ngoài

5

PRAVEKS BANK


Visa Classic (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,20 % + 0,04

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,20 % + 0,04

phí rút tiền khác ngân hàng

1,80 % + 3,00

phí rút tiền nước ngoài

6

PRAVEKS BANK


Visa Classic (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,20 % + 0,04

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,20 % + 0,04

phí rút tiền khác ngân hàng

1,80 % + 3,00

phí rút tiền nước ngoài

7

PRAVEKS BANK


Visa Classic (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,20 % + 2,00

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,20 % + 2,00

phí rút tiền khác ngân hàng

1,80 % + 30,00

phí rút tiền nước ngoài

8

Oschadbank


MasterCard World (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 % + 5,00

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 5,00

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 5,00

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 35,00

phí rút tiền nước ngoài

9

Oschadbank


MasterCard World (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 % + 0,11

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 0,11

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 0,11

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 0,77

phí rút tiền nước ngoài

10

Oschadbank


MasterCard World (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 % + 0,10

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 0,10

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 0,10

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 0,69

phí rút tiền nước ngoài

Trình diễn 202 - 212

máy tính tài chính trực tuyến