Thẻ ghi nợ Visa và mastercard - Bilhorod-Dnistrovskyi

Xếp hạng chi phí mở thẻ ghi nợ - Bilhorod-Dnistrovskyi

 
 

Điều khoản bổ sung

#
Ngân hàng và thẻ
Chi phí mở cửa
Bảo dưỡng hàng năm
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Oschadbank


for social benefits (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

-

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 % + 5,00

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 % + 5,00

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 35,00

phí rút tiền nước ngoài

2

PryvatBank


for kids (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

3

PryvatBank


for kids (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

4

MTB BANK


MasterCard Debit Standard (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 % + 0,10

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 0,10

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 0,10

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 % (min 5.00)

phí rút tiền nước ngoài

5

MTB BANK


MasterCard Debit Standard (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 % + 0,11

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 0,11

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 0,11

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 % (min 5.00)

phí rút tiền nước ngoài

6

MTB BANK


MasterCard Debit Standard (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 % + 5,00

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 5,00

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 5,00

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 % (min 226.01000)

phí rút tiền nước ngoài

7

PUMB


Mastercard World Debit (Polish zloty)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,90 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

8

PUMB


Visa Rewards (Polish zloty)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,90 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

9

Credit Agricole


for pensioners (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 10,00

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 10,00

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 30,00

phí rút tiền nước ngoài

10

Raiffaizen Bank


Visa Instant (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

Trình diễn 82 - 92

máy tính tài chính trực tuyến