Thẻ ghi nợ Visa và mastercard - Kolomyia

Xếp hạng chi phí mở thẻ ghi nợ - Kolomyia

 
 

Điều khoản bổ sung

#
Ngân hàng và thẻ
Chi phí mở cửa
Bảo dưỡng hàng năm
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

OTP Bank


for social benefits (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

1,80 % + 40,00

phí rút tiền nước ngoài

2

Oschadbank


Visa Rewards (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 % + 0,10

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 0,10

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 0,10

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 0,69

phí rút tiền nước ngoài

3

Oschadbank


Mastercard World Debit (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 0,10

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 0,10

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 0,69

phí rút tiền nước ngoài

4

Oschadbank


Mastercard World Debit (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 0,11

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 0,11

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 0,77

phí rút tiền nước ngoài

5

Oschadbank


Mastercard World Debit (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 5,00

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 5,00

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 35,00

phí rút tiền nước ngoài

6

Oschadbank


for kids (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 % + 5,00

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 % + 5,00

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 % + 5,00

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 35,00

phí rút tiền nước ngoài

7

Oschadbank


for kids (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 % + 0,11

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 % + 0,11

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 % + 0,11

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 0,77

phí rút tiền nước ngoài

8

Oschadbank


for kids (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 % + 0,10

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 % + 0,10

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 % + 0,10

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 0,69

phí rút tiền nước ngoài

9

PryvatBank


for kids (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

10

PryvatBank


for kids (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

Trình diễn 99 - 109

máy tính tài chính trực tuyến