Thẻ ghi nợ Visa và mastercard - Chornomorsk

Xếp hạng chi phí mở thẻ ghi nợ - Chornomorsk

 
 

Điều khoản bổ sung

#
Ngân hàng và thẻ
Chi phí mở cửa
Bảo dưỡng hàng năm
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Oschadbank


for kids (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 % + 0,10

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 % + 0,10

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 % + 0,10

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 0,69

phí rút tiền nước ngoài

2

PUMB


Mastercard World Debit (Polish zloty)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,90 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

3

PUMB


Visa Rewards (Polish zloty)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,90 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

4

Ukrhazbank


for pensioners (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,90 % + 5,00

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,90 % + 5,00

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % (min 252.88500)

phí rút tiền nước ngoài

5

Sens Bank


for pensioners (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

3,00 % (min 25.00)

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

3,00 % (min 25,00 )

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

3,00 % (min 25,00 )

phí rút tiền khác ngân hàng

3,00 % (min 25.00)

phí rút tiền nước ngoài

6

Sens Bank


for pensioners (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

3,00 % (min 25.00)

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

3,00 % (min 25,00 )

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

3,00 % (min 25,00 )

phí rút tiền khác ngân hàng

3,00 % (min 25.00)

phí rút tiền nước ngoài

7

Raiffaizen Bank


for pensioners (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

8

PryvatBank


for pensioners (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

9

Pyvdennyi


for social benefits (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 % + 8,00

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,00 % + 8,00

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 90,40

phí rút tiền nước ngoài

10

PUMB


Mastercard World Debit (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,90 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

Trình diễn 127 - 137

máy tính tài chính trực tuyến