Thẻ ghi nợ Visa và mastercard - Berehovo
Xếp hạng chi phí mở thẻ ghi nợ - Berehovo
1,00
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,77
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,77
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,69
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,69
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,69
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,69
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,77
phí rút tiền nước ngoài
Oschadbank
Mastercard World Debit (Ukrainian hryvnia)
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,77
phí rút tiền nước ngoài
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 0,10
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 0,10
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,69
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
OTP Bank
for social benefits (Ukrainian hryvnia)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% + 40,00
phí rút tiền nước ngoài
Oschadbank
for social benefits (Ukrainian hryvnia)
-
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
-
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 7,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% (min 50.00)
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 7,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 7,00
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 7,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 7,00
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
PryvatBank
for social benefits (Ukrainian hryvnia)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
UKRSIBBANK
for social benefits (Ukrainian hryvnia)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 7,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% (min 50.00)
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
2,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
3,00
%
phí rút tiền nước ngoài
OTP Bank
for pensioners (Ukrainian hryvnia)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% + 40,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,11
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,11
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 0,77
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 5,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 5,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,50
% + 35,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
2,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
2,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
2,00
% + 1,20
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% (min 6.00)
phí rút tiền nước ngoài
2,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
2,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
2,00
% + 1,20
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% (min 6.00)
phí rút tiền nước ngoài
1,50
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,30
% + 1,20
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% (min 6.00)
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 1,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% + 3,00
phí rút tiền nước ngoài
1,50
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,30
% + 1,20
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% (min 6.00)
phí rút tiền nước ngoài
OTP Bank
MasterCard Standard (U.S. dollar)
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 1,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% + 3,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 1,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% + 3,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 1,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% + 3,00
phí rút tiền nước ngoài
1,20
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,20
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,30
% + 1,20
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% (min 6.00)
phí rút tiền nước ngoài
1,20
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,20
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,30
% + 1,20
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% (min 6.00)
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 1,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% + 3,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 1,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% + 3,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 1,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% + 3,00
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 1,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% + 3,00
phí rút tiền nước ngoài
OTP Bank
Visa Classic (Ukrainian hryvnia)
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 10,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% + 40,00
phí rút tiền nước ngoài
OTP Bank
MasterCard Standard (Ukrainian hryvnia)
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 10,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% + 40,00
phí rút tiền nước ngoài
PryvatBank
for social benefits (Ukrainian hryvnia)
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
0,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
0,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,00
%
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
2,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
2,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
2,00
% + 7,00
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% (min 50.00)
phí rút tiền nước ngoài
1,50
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,80
% + 9,00
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
% (min 55.00)
phí rút tiền nước ngoài
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 10,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% + 40,00
phí rút tiền nước ngoài
OTP Bank
Gold Mastercard (Ukrainian hryvnia)
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,00
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 10,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% + 40,00
phí rút tiền nước ngoài
1,20
%
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,20
%
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,30
% + 7,00
phí rút tiền khác ngân hàng
1,80
% (min 50.00)
phí rút tiền nước ngoài
0,80
% (min 0.29657749569962631236)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,14
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,14
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,80
% (min 0.29657749569962631236)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,14
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,14
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,80
% (min 0.33184372372903853812)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,15
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,15
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,80
% (min 0.33184372372903853812)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 0,15
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 0,15
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,80
% (min 15.00)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 7,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 7,00
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
0,80
% (min 15.00)
phí rút tiền tại ngân hàng phát hành
1,50
% + 7,00
phí rút tiền tại ngân hàng đối tác
1,50
% + 7,00
phí rút tiền khác ngân hàng
2,00
%
phí rút tiền nước ngoài
máy tính tài chính trực tuyến