Thẻ ghi nợ Visa và mastercard - Vynohradov

Xếp hạng chi phí mở thẻ ghi nợ - Vynohradov

 
 

Điều khoản bổ sung

#
Ngân hàng và thẻ
Chi phí mở cửa
Bảo dưỡng hàng năm
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Ukrhazbank


Mastercard World Debit (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

-

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 % + 5,00

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 % + 5,00

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % (min 254.76500)

phí rút tiền nước ngoài

2

Ukrhazbank


Mastercard World Debit (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,50 % + 0,02

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 % + 0,11

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 % + 0,11

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % (min 5.5945583907945013)

phí rút tiền nước ngoài

3

TASKOMBANK


MasterCard Debit (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 % + 5,00

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 % + 5,00

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 % + 5,00

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 % + 45,54

phí rút tiền nước ngoài

4

Ukrhazbank


for pensioners (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,90 % + 5,00

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,90 % + 5,00

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % (min 254.76500)

phí rút tiền nước ngoài

5

Raiffaizen Bank


for pensioners (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

6

PryvatBank


for pensioners (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

7

PryvatBank


MasterCard Debit (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

8

PryvatBank


MasterCard Debit (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

9

PryvatBank


MasterCard Debit (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

10

PryvatBank


Visa Debit (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 %

phí rút tiền nước ngoài

Trình diễn 83 - 93

máy tính tài chính trực tuyến