Thẻ ghi nợ Visa và mastercard - Dnipro

Xếp hạng chi phí mở thẻ ghi nợ - Dnipro

 
 

Điều khoản bổ sung

#
Ngân hàng và thẻ
Chi phí mở cửa
Bảo dưỡng hàng năm
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Oschadbank


Visa Rewards (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 0,11

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 0,11

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 0,78

phí rút tiền nước ngoài

2

Credit Agricole


Gold Mastercard (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,50 % + 0,22

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 0,22

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 0,22

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 0,67

phí rút tiền nước ngoài

3

Credit Agricole


Gold Mastercard (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,50 % + 0,20

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 0,20

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 0,20

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 0,59

phí rút tiền nước ngoài

4

Idea Bank


MasterCard World (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,50 % + 1,00

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 1,00

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 1,00

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 1,00

phí rút tiền nước ngoài

5

Idea Bank


MasterCard World (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

1,50 % + 25,00

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,50 % + 25,00

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,50 % + 25,00

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 35,00

phí rút tiền nước ngoài

6

RADABANK


for social benefits (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 % + 100,00

phí rút tiền nước ngoài

7

RADABANK


MasterCard Standard (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 % + 100,00

phí rút tiền nước ngoài

8

RADABANK


MasterCard Standard (Euro)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 % + 1,98

phí rút tiền nước ngoài

9

RADABANK


MasterCard Standard (U.S. dollar)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

0,00 %

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

0,00 %

phí rút tiền khác ngân hàng

2,00 % + 2,22

phí rút tiền nước ngoài

10

Oschadbank


for social benefits (Ukrainian hryvnia)

0,00

Chi phí phát hành

0,00

mỗi năm

-

phí rút tiền tại ngân hàng phát hành

1,00 % + 5,00

phí rút tiền tại ngân hàng đối tác

1,00 % + 5,00

phí rút tiền khác ngân hàng

1,50 % + 35,00

phí rút tiền nước ngoài

Trình diễn 222 - 232

máy tính tài chính trực tuyến